Trang chủPOWR • IDX
add
Cikarang Listrindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
730,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
720,00 Rp - 735,00 Rp
Phạm vi một năm
625,00 Rp - 770,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
11,74 NT IDR
Số lượng trung bình
6,06 Tr
Tỷ số P/E
9,45
Tỷ lệ cổ tức
10,85%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,02 Tr | 2,52% |
Chi phí hoạt động | 37,67 Tr | -8,10% |
Thu nhập ròng | 14,75 Tr | 436,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,46 | 423,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,63 Tr | -14,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 309,29 Tr | -30,46% |
Tổng tài sản | 1,19 T | -10,86% |
Tổng nợ | 476,48 Tr | -24,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 714,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,60 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,75 Tr | 436,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,91 Tr | -12,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,82 Tr | -76,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,01 Tr | 16,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,28 Tr | -59,88% |
Dòng tiền tự do | 18,15 Tr | 82,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
818