Trang chủPPAP • NSE
add
PPAP Automotive Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
190,49 ₹
Mức chênh lệch một ngày
182,00 ₹ - 192,80 ₹
Phạm vi một năm
154,05 ₹ - 294,79 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 T INR
Số lượng trung bình
16,24 N
Tỷ số P/E
1.701,83
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | -0,26% |
Chi phí hoạt động | 574,00 Tr | 5,89% |
Thu nhập ròng | 661,00 N | -95,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,05 | -95,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,43 Tr | -12,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -124,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,70 Tr | 100,19% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 661,00 N | -95,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.542