Trang chủPPC • SGX
add
ProsperCap Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,076 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
122,05 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,77 Tr | 6,59% |
Chi phí hoạt động | 31,62 Tr | -3,71% |
Thu nhập ròng | -4,67 Tr | 55,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,70 | 57,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,83 Tr | 19,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,02 Tr | 25,95% |
Tổng tài sản | 814,45 Tr | -2,62% |
Tổng nợ | 630,75 Tr | 5,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 183,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,67 Tr | 55,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,78 Tr | -35,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,47 Tr | 7,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -744,50 N | 92,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 541,50 N | 112,06% |
Dòng tiền tự do | -5,96 Tr | 12,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.296