Trang chủPPIH • NASDAQ
add
Perma-Pipe International Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
30,61 $
Mức chênh lệch một ngày
29,64 $ - 31,27 $
Phạm vi một năm
8,81 $ - 36,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
249,22 Tr USD
Số lượng trung bình
83,79 N
Tỷ số P/E
18,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,15 Tr | 47,12% |
Chi phí hoạt động | 9,60 Tr | 12,96% |
Thu nhập ròng | 6,32 Tr | 153,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,33 | 72,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,39 Tr | 88,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,24 Tr | 104,68% |
Tổng tài sản | 216,98 Tr | 34,98% |
Tổng nợ | 117,00 Tr | 45,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,32 Tr | 153,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,28 Tr | 234,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,93 Tr | -1.430,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,17 Tr | -142,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,95 Tr | 158,73% |
Dòng tiền tự do | 7,79 Tr | 132,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
750