Trang chủPPR • JSE
add
Putprop Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
590,00 ZAC
Phạm vi một năm
300,00 ZAC - 600,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
250,19 Tr ZAR
Số lượng trung bình
1,41 N
Tỷ số P/E
4,74
Tỷ lệ cổ tức
2,88%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,36 Tr | -2,31% |
Chi phí hoạt động | 6,58 Tr | 19,09% |
Thu nhập ròng | 2,84 Tr | 60,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,60 | 64,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,38 Tr | -14,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,98 Tr | 55,47% |
Tổng tài sản | 1,23 T | 1,12% |
Tổng nợ | 477,30 Tr | -6,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 755,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,84 Tr | 60,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,49 Tr | -6,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -760,00 N | -121,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,10 Tr | 31,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,63 Tr | 49,23% |
Dòng tiền tự do | 4,71 Tr | -3,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
7