Trang chủPPTA • NASDAQ
add
Perpetua Resources Corp
29,43 $
Sau giờ giao dịch:(3,84%)-1,13
28,30 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:24:19 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
29,52 $
Mức chênh lệch một ngày
27,60 $ - 30,23 $
Phạm vi một năm
8,84 $ - 37,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,11 T CAD
Số lượng trung bình
1,72 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 67,98 Tr | 334,19% |
Thu nhập ròng | -60,40 Tr | -1.304,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,61 | -916,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -67,92 Tr | -334,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 714,17 Tr | 1.519,25% |
Tổng tài sản | 877,64 Tr | 646,23% |
Tổng nợ | 16,34 Tr | 86,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 861,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,40 Tr | -1.304,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,26 Tr | -117.172,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 693,16 N | 135,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 384,45 Tr | 999,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 324,89 Tr | 887,65% |
Dòng tiền tự do | -56,75 Tr | -765,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
48