Trang chủPPY • ASX
add
Papyrus Australia Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,051 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,78 Tr AUD
Số lượng trung bình
264,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 419,78 N | -8,09% |
Thu nhập ròng | -419,78 N | 19,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -419,53 N | 8,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 474,21 N | 77,03% |
Tổng tài sản | 835,47 N | -61,66% |
Tổng nợ | 863,19 N | 180,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -27,72 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 616,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -125,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -324,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -419,78 N | 19,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -211,69 N | -9,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,87 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 376,00 N | 161,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,44 N | 270,40% |
Dòng tiền tự do | -268,67 N | -125,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
3