Trang chủPR2 • ASX
add
Piche Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,059 $
Mức chênh lệch một ngày
0,058 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
129,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | -25,78% |
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | 25,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,34 Tr | 25,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 Tr | -24,69% |
Tổng tài sản | 5,18 Tr | -27,52% |
Tổng nợ | 921,82 N | 100,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | 25,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 Tr | 44,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,29 N | 65,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 Tr | -78,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,18 N | -102,65% |
Dòng tiền tự do | -715,54 N | 21,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web