Trang chủPRAY • IDX
add
Famon Awal Bros Sedaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
695,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
680,00 Rp - 710,00 Rp
Phạm vi một năm
585,00 Rp - 980,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
9,84 NT IDR
Số lượng trung bình
43,52 N
Tỷ số P/E
66,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 687,80 T | 25,33% |
Chi phí hoạt động | 124,90 T | 53,74% |
Thu nhập ròng | 48,25 T | 416,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,01 | 352,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,11 T | -0,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 735,87 T | -22,27% |
Tổng tài sản | 6,15 NT | 21,24% |
Tổng nợ | 2,68 NT | 38,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,47 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,25 T | 416,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 245,74 T | 137,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -232,81 T | 14,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,67 T | -111,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,26 T | 103,80% |
Dòng tiền tự do | -66,29 T | 72,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 1997
Trang web
Nhân viên
6.473