Trang chủPRFX • NASDAQ
add
PRF Technologies Ltd
2,11 $
Trước giờ mở cửa:(5,21%)+0,11
2,22 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,03 $
Mức chênh lệch một ngày
2,02 $ - 2,21 $
Phạm vi một năm
1,80 $ - 17,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,78 Tr USD
Số lượng trung bình
38,61 N
Tỷ số P/E
0,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,50 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,35 Tr | 53,20% |
Thu nhập ròng | -1,26 Tr | -42,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,84 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,08 Tr | -23,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 Tr | -2,82% |
Tổng tài sản | 12,00 Tr | 165,15% |
Tổng nợ | 2,71 Tr | 0,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 830,61 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,26 Tr | -42,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -986,50 N | 50,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -466,00 N | -93.100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,29 Tr | -52,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -172,00 N | -123,27% |
Dòng tiền tự do | -778,94 N | -58,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
4