Trang chủPRG • CVE
add
Precipitate Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
91,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
429,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 502,88 N | 106,38% |
Thu nhập ròng | -417,91 N | -748,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -503,60 N | -92,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 Tr | -28,93% |
Tổng tài sản | 4,37 Tr | -24,21% |
Tổng nợ | 372,90 N | 11,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -417,91 N | -748,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -319,62 N | -1.483,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -319,62 N | -1.483,51% |
Dòng tiền tự do | -275,58 N | -79,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web