Trang chủPRHI • NASDAQ
add
Presurance Holdings Inc
0,77 $
Sau giờ giao dịch:(6,61%)+0,051
0,82 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 2,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,24 Tr USD
Số lượng trung bình
142,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,65 Tr | -52,80% |
Chi phí hoạt động | 2,75 Tr | -13,11% |
Thu nhập ròng | -17,04 Tr | 32,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -256,41 | -42,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,90 Tr | 43,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,09 Tr | 6,72% |
Tổng tài sản | 239,28 Tr | -15,04% |
Tổng nợ | 230,32 Tr | -11,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -88,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,04 Tr | 32,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,18 Tr | -25,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,13 Tr | 87,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,00 Tr | 277,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,95 Tr | 521,29% |
Dòng tiền tự do | -62,78 Tr | -1.750,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
9