Trang chủPRIM • TLV
add
Prime Energy PE Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.216,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.088,00 ILA - 3.300,00 ILA
Phạm vi một năm
1.100,00 ILA - 3.409,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 T ILS
Số lượng trung bình
29,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,48 Tr | 164,17% |
Chi phí hoạt động | 10,96 Tr | 111,25% |
Thu nhập ròng | -12,37 Tr | -1.213,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -145,82 | -521,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,68 Tr | 22,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,16 Tr | 87,79% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 277,45% |
Tổng nợ | 1,35 T | 286,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,37 Tr | -1.213,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,81 Tr | -29,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,51 Tr | -1.588,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 87,98 Tr | 267,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,33 Tr | -196,06% |
Dòng tiền tự do | -17,25 Tr | 7,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
33