Trang chủPRIVA • KLSE
add
Privasia Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,080 RM - 0,085 RM
Phạm vi một năm
0,065 RM - 0,10 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
54,03 Tr MYR
Số lượng trung bình
459,57 N
Tỷ số P/E
9,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,63 Tr | 814,02% |
Chi phí hoạt động | 3,97 Tr | -17,45% |
Thu nhập ròng | 3,50 Tr | 66,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,62 | -81,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,75 Tr | 415,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,44 Tr | -84,92% |
Tổng tài sản | 264,23 Tr | 45,29% |
Tổng nợ | 188,14 Tr | 68,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 656,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,50 Tr | 66,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,48 Tr | 62,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,99 Tr | -94,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -758,22 N | 60,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,26 Tr | -262,04% |
Dòng tiền tự do | -591,58 N | -101,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
144