Trang chủPRM • ASX
add
Prominence Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
907,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 283,90 N | -23,45% |
Thu nhập ròng | -285,45 N | 23,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -283,25 N | 23,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 Tr | 13,13% |
Tổng tài sản | 6,41 Tr | 189,24% |
Tổng nợ | 88,42 N | -86,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -285,45 N | 23,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -238,05 N | -10,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,82 N | -171,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 658,72 N | 266,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 372,85 N | 808,93% |
Dòng tiền tự do | -153,55 N | 22,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
1