Trang chủPRM • BME
add
Prim SA
Giá đóng cửa hôm trước
12,85 €
Mức chênh lệch một ngày
12,70 € - 12,95 €
Phạm vi một năm
9,06 € - 13,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
216,33 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,50 N
Tỷ số P/E
14,11
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,27 Tr | 11,33% |
Chi phí hoạt động | 27,39 Tr | 17,54% |
Thu nhập ròng | 3,14 Tr | 51,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,97 | 36,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,29 Tr | 113,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,47 Tr | 65,71% |
Tổng tài sản | 196,53 Tr | 3,29% |
Tổng nợ | 58,89 Tr | -4,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,14 Tr | 51,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,07 Tr | -21,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,45 Tr | 12,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,01 Tr | 66,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,47 Tr | 780,46% |
Dòng tiền tự do | 3,10 Tr | 56,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1870
Trang web
Nhân viên
902