Trang chủPRNR3 • BVMF
add
Priner Servicos Industriais SA
Giá đóng cửa hôm trước
20,01 R$
Mức chênh lệch một ngày
19,10 R$ - 20,20 R$
Phạm vi một năm
14,43 R$ - 22,09 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T BRL
Số lượng trung bình
589,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 473,75 Tr | 12,88% |
Chi phí hoạt động | 65,76 Tr | 19,90% |
Thu nhập ròng | -8,43 Tr | -173,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,78 | -165,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,90 Tr | 6,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 136,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 354,58 Tr | 45,48% |
Tổng tài sản | 1,89 T | 53,82% |
Tổng nợ | 1,33 T | 51,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 562,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,43 Tr | -173,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,52 Tr | 24,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,40 Tr | -363,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,78 Tr | -788,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -135,66 Tr | -369,17% |
Dòng tiền tự do | 64,31 Tr | 12,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
6.994