Trang chủPROCF • OTCMKTS
add
Sofgen Pharma SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,0011 $ - 1,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
232,72 Tr USD
Số lượng trung bình
62,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 373,80 Tr | -11,79% |
Chi phí hoạt động | 219,96 Tr | 24,45% |
Thu nhập ròng | -68,30 Tr | -269,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,27 | -291,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,13 Tr | -127,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,32 Tr | 73,10% |
Tổng tài sản | 411,69 Tr | -12,87% |
Tổng nợ | 463,78 Tr | -2,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -52,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,30 Tr | -269,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,43 Tr | -17,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,76 Tr | 22,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,40 Tr | 48,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,80 Tr | 150,23% |
Dòng tiền tự do | 20,92 Tr | 59,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
4.498