Trang chủPRQ • TSE
add
Petrus Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,95 $
Mức chênh lệch một ngày
1,97 $ - 2,04 $
Phạm vi một năm
1,17 $ - 2,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
297,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
146,97 N
Tỷ số P/E
24,83
Tỷ lệ cổ tức
5,91%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,66 Tr | 9,44% |
Chi phí hoạt động | 4,64 Tr | -72,06% |
Thu nhập ròng | 5,95 Tr | 248,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,81 | 235,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,41 Tr | 208,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 Tr | -22,41% |
Tổng tài sản | 427,37 Tr | 1,73% |
Tổng nợ | 115,60 Tr | -0,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 311,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,95 Tr | 248,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,86 Tr | -30,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,53 Tr | 23,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,32 Tr | 44,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 N | -96,43% |
Dòng tiền tự do | 2,92 Tr | -64,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18