Trang chủPRR • CNSX
add
Prospect Ridge Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,54 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,37 Tr | 75,67% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -60,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,35 Tr | -81,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 Tr | -45,98% |
Tổng tài sản | 7,55 Tr | -11,72% |
Tổng nợ | 445,65 N | -11,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -60,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,08 Tr | -105,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 614,45 N | -62,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 Tr | 1.304,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,22 N | -96,49% |
Dòng tiền tự do | -1,56 Tr | -161,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web