Trang chủPRT • BIT
add
Esprinet SpA
Giá đóng cửa hôm trước
5,18 €
Mức chênh lệch một ngày
4,97 € - 5,12 €
Phạm vi một năm
3,53 € - 6,69 €
Giá trị vốn hóa thị trường
274,19 Tr EUR
Số lượng trung bình
273,90 N
Tỷ số P/E
12,41
Tỷ lệ cổ tức
6,88%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | 2,87% |
Chi phí hoạt động | 49,20 Tr | 1,52% |
Thu nhập ròng | 14,00 Tr | -6,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,00 | -9,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,53 Tr | -2,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,60 Tr | 6,59% |
Tổng tài sản | 701,80 Tr | -65,29% |
Tổng nợ | 312,30 Tr | -80,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 389,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,00 Tr | -6,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 271,89 Tr | -11,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,76 Tr | -15.423,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,67 Tr | 17,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,46 Tr | -21,83% |
Dòng tiền tự do | 275,89 Tr | -9,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.800