Trang chủPRT • NYSE
add
PermRock Royalty Trust
3,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,57%)-0,019
3,20 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:33:33 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,30 $
Mức chênh lệch một ngày
3,22 $ - 3,35 $
Phạm vi một năm
2,61 $ - 4,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,17 Tr USD
Số lượng trung bình
45,74 N
Tỷ số P/E
7,64
Tỷ lệ cổ tức
9,32%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 Tr | -27,34% |
Chi phí hoạt động | 133,27 N | 9,82% |
Thu nhập ròng | 934,45 N | -30,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 87,52 | -4,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 Tr | -25,60% |
Tổng tài sản | 27,80 Tr | -62,43% |
Tổng nợ | 199,57 N | -67,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 934,45 N | -30,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web