Trang chủPRTA • NASDAQ
add
Prothena Corporation PLC
10,03 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,03 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:00:10 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,72 $
Mức chênh lệch một ngày
9,80 $ - 10,12 $
Phạm vi một năm
4,32 $ - 12,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
539,94 Tr USD
Số lượng trung bình
562,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,00 N | -99,01% |
Chi phí hoạt động | 12,65 Tr | -24,94% |
Thu nhập ròng | -21,59 Tr | 62,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -102,80 N | -3.665,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,46 | 57,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,99 Tr | 58,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 307,53 Tr | -34,76% |
Tổng tài sản | 326,80 Tr | -40,27% |
Tổng nợ | 46,33 Tr | -23,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 280,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,59 Tr | 62,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,31 Tr | 51,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,31 Tr | 51,31% |
Dòng tiền tự do | -18,85 Tr | 27,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
67