Trang chủPRTASCO • KLSE
add
Protasco Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,19 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,18 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
94,12 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
1,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 521,82 Tr | 18,97% |
Chi phí hoạt động | 34,49 Tr | 6,87% |
Thu nhập ròng | 26,22 Tr | 111,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,03 | 77,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,99 Tr | 68,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 417,17 Tr | 62,84% |
Tổng tài sản | 1,10 T | 16,22% |
Tổng nợ | 624,54 Tr | 10,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 476,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 481,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,22 Tr | 111,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 283,61 Tr | 64,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,23 Tr | -32,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,41 Tr | 70,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 277,69 Tr | 93,81% |
Dòng tiền tự do | 272,39 Tr | 52,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
998