Trang chủPRTH • NASDAQ
add
Priority Technology Holdings Inc
4,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,69 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:42 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,72 $
Mức chênh lệch một ngày
4,67 $ - 4,82 $
Phạm vi một năm
4,44 $ - 8,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
385,92 Tr USD
Số lượng trung bình
306,76 N
Tỷ số P/E
6,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,13 Tr | 8,83% |
Chi phí hoạt động | 68,14 Tr | 38,82% |
Thu nhập ròng | 8,95 Tr | 23,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,62 | 13,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | 1.379,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,80 Tr | -2,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,19 Tr | 31,73% |
Tổng tài sản | 2,40 T | 31,31% |
Tổng nợ | 2,49 T | 25,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -92,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,95 Tr | 23,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,84 Tr | 55,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,14 Tr | -104,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 137,54 Tr | 118,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 152,24 Tr | 100,82% |
Dòng tiền tự do | 81,66 Tr | 222,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.193