Trang chủPRZO • NASDAQ
add
Parazero Technologies Ltd
0,75 $
Trước giờ mở cửa:(0,65%)-0,0049
0,75 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:00:56 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,74 $ - 0,82 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 2,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,69 Tr USD
Số lượng trung bình
1,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 344,34 N | 6,04% |
Chi phí hoạt động | 2,01 Tr | 20,95% |
Thu nhập ròng | -1,56 Tr | 65,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -452,49 | 67,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,94 Tr | -16,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,16 Tr | -0,47% |
Tổng tài sản | 5,31 Tr | -7,53% |
Tổng nợ | 2,15 Tr | -64,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -91,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -140,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,56 Tr | 65,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,37 Tr | 5,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 244,33 N | 3.198,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,01 Tr | 11,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,14 N | 81,42% |
Dòng tiền tự do | -852,29 N | 16,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
22