Trang chủPSAT • IDX
add
Pancaran Samudera Transport Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
895,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
855,00 Rp - 895,00 Rp
Phạm vi một năm
835,00 Rp - 3.410,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 NT IDR
Số lượng trung bình
3,95 Tr
Tỷ số P/E
11,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 284,28 T | -1,51% |
Chi phí hoạt động | 22,90 T | 21,00% |
Thu nhập ròng | -17,97 T | -123,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,32 | -124,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,63 T | -81,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,59 T | -63,61% |
Tổng tài sản | 1,69 NT | 12,24% |
Tổng nợ | 394,89 T | 20,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,97 T | -123,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,16 T | -92,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,24 T | -157,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -307,04 Tr | 99,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,39 T | -174,32% |
Dòng tiền tự do | -210,89 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
225