Trang chủPSDN • IDX
add
Prasidha Aneka Niaga Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
130,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
117,00 Rp - 131,00 Rp
Phạm vi một năm
59,00 Rp - 240,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
169,92 T IDR
Số lượng trung bình
40,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,93 T | 18,76% |
Chi phí hoạt động | 13,64 T | 260,17% |
Thu nhập ròng | -12,45 T | -119,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,78 | -84,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,46 T | -922,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,52 T | 261,01% |
Tổng tài sản | 139,48 T | -4,70% |
Tổng nợ | 119,15 T | 19,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -110,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,45 T | -119,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,73 T | 115,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,39 T | 2.208,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,80 T | -74,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,92 T | 34.356,64% |
Dòng tiền tự do | 19,55 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
76