Trang chủPSL • ASX
add
Paterson Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,051 $
Mức chênh lệch một ngày
0,047 $ - 0,053 $
Phạm vi một năm
0,0057 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
735,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 179,46 N | -15,19% |
Thu nhập ròng | -206,29 N | -148,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 Tr | 15,36% |
Tổng tài sản | 7,91 Tr | 14,55% |
Tổng nợ | 105,62 N | 279,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 548,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -206,29 N | -148,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -177,70 N | 49,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -287,92 N | -123,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 797,21 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 331,59 N | -62,40% |
Dòng tiền tự do | -395,99 N | -81,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.869