Trang chủPTBL3 • BVMF
add
PBG SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,43 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,42 R$ - 2,74 R$
Phạm vi một năm
2,42 R$ - 5,55 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
340,83 Tr BRL
Số lượng trung bình
209,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 685,07 Tr | 3,55% |
Chi phí hoạt động | 202,27 Tr | 1,90% |
Thu nhập ròng | -41,08 Tr | -1.668,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,00 | -1.600,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,65 Tr | -28,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -54,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 247,13 Tr | 36,55% |
Tổng tài sản | 3,57 T | 9,90% |
Tổng nợ | 3,37 T | 18,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,08 Tr | -1.668,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,56 Tr | -83,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,15 Tr | 52,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,64 Tr | 68,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,54 Tr | 24,79% |
Dòng tiền tự do | -40,34 Tr | -370,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
3.700