Trang chủPTHRF • OTCMKTS
add
Pantheon Resources Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,089 $ - 0,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
165,79 Tr GBP
Số lượng trung bình
524,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,48 Tr | 51,09% |
Thu nhập ròng | -4,52 Tr | -31,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,48 Tr | 26,72% |
Tổng tài sản | 411,11 Tr | 22,69% |
Tổng nợ | 46,00 Tr | 65,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 365,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,52 Tr | -31,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 980,79 N | 209,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,16 Tr | -105,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,81 Tr | 58,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,63 Tr | -1,27% |
Dòng tiền tự do | -24,37 Tr | -130,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
18