Trang chủPTNT3 • BVMF
add
Pettenati SA Industria Textil
Giá đóng cửa hôm trước
8,68 R$
Mức chênh lệch một ngày
8,44 R$ - 8,69 R$
Phạm vi một năm
6,94 R$ - 9,88 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
417,04 Tr BRL
Số lượng trung bình
1,34 N
Tỷ số P/E
13,38
Tỷ lệ cổ tức
2,81%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 180,82 Tr | -4,54% |
Chi phí hoạt động | 16,65 Tr | 14,92% |
Thu nhập ròng | 1,98 Tr | -88,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,09 | -88,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,39 Tr | -15,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -60,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 338,74 Tr | 15,30% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 1,13% |
Tổng nợ | 573,77 Tr | 4,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 532,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,98 Tr | -88,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,32 Tr | 43,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,37 Tr | 91,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,99 Tr | 9,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,32 Tr | 96,95% |
Dòng tiền tự do | -15,78 Tr | 56,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.745