Trang chủPTPW • IDX
add
Pratama Widya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
945,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
945,00 Rp - 950,00 Rp
Phạm vi một năm
830,00 Rp - 1.050,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
829,89 T IDR
Số lượng trung bình
35,34 N
Tỷ số P/E
18,59
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,65 T | -34,80% |
Chi phí hoạt động | 29,21 T | 0,93% |
Thu nhập ròng | -9,27 T | -359,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,29 | -497,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,59 T | -113,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,03 T | 48,80% |
Tổng tài sản | 736,47 T | 0,74% |
Tổng nợ | 76,98 T | -24,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 659,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 878,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,27 T | -359,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,83 T | 31,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 485,90 Tr | 102,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,15 T | -312,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,17 T | 131,33% |
Dòng tiền tự do | -12,80 T | -177,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
6