Trang chủPTSP • IDX
add
Pioneerindo Gourmet International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
930,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
870,00 Rp - 930,00 Rp
Phạm vi một năm
650,00 Rp - 1.640,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
197,62 T IDR
Số lượng trung bình
18,03 N
Tỷ số P/E
10,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,55 T | -2,70% |
Chi phí hoạt động | 94,23 T | -4,41% |
Thu nhập ròng | 5,56 T | 13,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,28 | 16,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,36 T | 23,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,18 T | 41,50% |
Tổng tài sản | 354,32 T | 3,21% |
Tổng nợ | 170,09 T | -3,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,56 T | 13,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,85 T | -27,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,62 T | 17,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,07 T | 48,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,16 T | 247,87% |
Dòng tiền tự do | -47,16 T | -579,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
747