Trang chủPURI • IDX
add
Puri Global Sukses Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
142,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
130,00 Rp - 150,00 Rp
Phạm vi một năm
125,00 Rp - 1.385,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
140,00 T IDR
Số lượng trung bình
4,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,73 T | 205,33% |
Chi phí hoạt động | 3,41 T | 25,23% |
Thu nhập ròng | 854,19 Tr | 128,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,71 | 109,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,58 T | 173,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,13 T | 31,51% |
Tổng tài sản | 633,73 T | 30,12% |
Tổng nợ | 523,74 T | 40,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 854,19 Tr | 128,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,75 T | 48,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -298,79 Tr | -206,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,19 T | -46,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 132,81 Tr | 127,79% |
Dòng tiền tự do | 7,88 T | 129,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
34