Trang chủPVL • NYSE
add
Permianville Royalty Trust
Giá đóng cửa hôm trước
1,82 $
Mức chênh lệch một ngày
1,83 $ - 1,89 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 2,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,72 Tr USD
Số lượng trung bình
137,44 N
Tỷ số P/E
17,27
Tỷ lệ cổ tức
8,21%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,93 Tr | 71,79% |
Chi phí hoạt động | 147,30 N | -48,32% |
Thu nhập ròng | 2,71 Tr | 107,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 92,29 | 20,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 Tr | 24,62% |
Tổng tài sản | 38,97 Tr | -11,61% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,71 Tr | 107,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web