Trang chủPWF • KLSE
add
PWF Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,73 RM - 0,75 RM
Phạm vi một năm
0,71 RM - 0,85 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
232,04 Tr MYR
Số lượng trung bình
83,56 N
Tỷ số P/E
5,88
Tỷ lệ cổ tức
6,85%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 138,75 Tr | 6,57% |
Chi phí hoạt động | -3,65 Tr | -104,47% |
Thu nhập ròng | 13,71 Tr | 78,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,88 | 67,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,82 Tr | 794,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,78 Tr | 59,22% |
Tổng tài sản | 640,34 Tr | 9,05% |
Tổng nợ | 213,66 Tr | 14,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 426,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 303,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,71 Tr | 78,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,30 Tr | 58,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,57 Tr | -46,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,68 Tr | -53,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,40 Tr | -3,23% |
Dòng tiền tự do | -182,50 N | -102,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
127