Trang chủPXA • ASX
add
PEXA Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,97 $
Mức chênh lệch một ngày
12,09 $ - 12,95 $
Phạm vi một năm
10,65 $ - 17,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 T AUD
Số lượng trung bình
584,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,64 Tr | 9,92% |
Chi phí hoạt động | 71,17 Tr | 0,93% |
Thu nhập ròng | -7,14 Tr | 56,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,63 | 60,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,04 Tr | 23,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,27 Tr | 30,74% |
Tổng tài sản | 1,61 T | -4,93% |
Tổng nợ | 481,24 Tr | -1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,14 Tr | 56,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,03 Tr | 21,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,37 Tr | 9,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,90 Tr | 50,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,22 Tr | 141,74% |
Dòng tiền tự do | 20,61 Tr | 43,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
900