Trang chủPXR • ASX
add
Pacific Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 $ - 0,0010 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 239,22 N | -21,17% |
Thu nhập ròng | -176,65 N | 47,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 Tr | 289,34% |
Tổng tài sản | 18,49 Tr | 10,23% |
Tổng nợ | 1,60 Tr | -2,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -176,65 N | 47,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -215,69 N | -1,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,93 N | 50,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 745,99 N | 330,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 450,36 N | 325,57% |
Dòng tiền tự do | -229,44 N | -0,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web