Trang chủQDT • EPA
add
Quadient SA
Giá đóng cửa hôm trước
10,88 €
Mức chênh lệch một ngày
10,70 € - 10,86 €
Phạm vi một năm
10,42 € - 18,08 €
Giá trị vốn hóa thị trường
377,09 Tr EUR
Số lượng trung bình
67,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 259,50 Tr | -7,09% |
Chi phí hoạt động | 153,75 Tr | -6,65% |
Thu nhập ròng | -44,30 Tr | -309,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,07 | -325,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,00 Tr | -8,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,00 Tr | -68,64% |
Tổng tài sản | 2,37 T | -18,63% |
Tổng nợ | 1,40 T | -21,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 966,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,30 Tr | -309,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,95 Tr | -14,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,50 Tr | 41,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,20 Tr | -127,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,30 Tr | -88,30% |
Dòng tiền tự do | -29,04 Tr | -240,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1924
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.700