Trang chủQFIN • NASDAQ
add
Qfin Holdings Inc - ADR
12,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,51%)-0,066
12,91 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:11:41 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,91 $
Mức chênh lệch một ngày
12,76 $ - 13,30 $
Phạm vi một năm
12,29 $ - 47,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,69 T USD
Số lượng trung bình
1,83 Tr
Tỷ số P/E
2,03
Tỷ lệ cổ tức
11,86%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,09 T | -8,69% |
Chi phí hoạt động | 763,67 Tr | 0,82% |
Thu nhập ròng | 1,02 T | -46,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,91 | -41,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 T | -44,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,55 T | -3,79% |
Tổng tài sản | 56,95 T | 18,32% |
Tổng nợ | 32,79 T | 37,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 T | -46,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,15 T | 3,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 T | -6,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,21 T | -124,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,08 T | -889,65% |
Dòng tiền tự do | 4,21 T | 174,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
3.527