Trang chủQPM • ASX
add
QPM Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
122,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
GBP / USD
0,14%
0,0087%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,99 Tr | -42,90% |
Chi phí hoạt động | 2,98 Tr | -9,29% |
Thu nhập ròng | -2,94 Tr | -137,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,00 | -166,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,79 Tr | -76,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,03 Tr | 59,67% |
Tổng tài sản | 282,24 Tr | 22,08% |
Tổng nợ | 208,69 Tr | 13,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,94 Tr | -137,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,32 Tr | -129,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,41 Tr | -62,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,59 Tr | 793,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,85 Tr | 675,37% |
Dòng tiền tự do | -7,26 Tr | -274,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web