Trang chủQUIK • NASDAQ
add
QuickLogic Corp
9,95 $
Sau giờ giao dịch:(1,21%)+0,12
10,07 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:11:52 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,98 $
Mức chênh lệch một ngày
9,50 $ - 10,16 $
Phạm vi một năm
4,26 $ - 10,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
176,32 Tr USD
Số lượng trung bình
202,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,73 Tr | -34,24% |
Chi phí hoạt động | 4,16 Tr | 22,15% |
Thu nhập ròng | -5,95 Tr | -1.850,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -159,34 | -2.867,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | -625,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,94 Tr | -321,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,84 Tr | -13,81% |
Tổng tài sản | 44,80 Tr | -13,73% |
Tổng nợ | 22,34 Tr | -17,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,95 Tr | -1.850,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,90 Tr | -1.733,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 843,00 N | 156,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,55 Tr | 181,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,50 Tr | 409,09% |
Dòng tiền tự do | 2,44 Tr | 96,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
51