Trang chủQZM • CVE
add
Quartz Mountain Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,69 $ - 0,69 $
Phạm vi một năm
0,47 $ - 0,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,42 Tr CAD
Số lượng trung bình
61,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 360,17 N | 8,84% |
Thu nhập ròng | -340,67 N | 2,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -357,70 N | -8,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,61 Tr | 180,27% |
Tổng tài sản | 4,75 Tr | 102,57% |
Tổng nợ | 170,17 N | 330,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -340,67 N | 2,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -298,42 N | 5,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,60 N | 10,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,29 Tr | 36.615,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 Tr | 434,44% |
Dòng tiền tự do | -120,15 N | 26,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4