Trang chủR05 • FRA
add
Rupert Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,24 €
Mức chênh lệch một ngày
3,88 € - 4,00 €
Phạm vi một năm
2,54 € - 4,98 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T CAD
Số lượng trung bình
1,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,20 Tr | 209,67% |
Thu nhập ròng | -2,77 Tr | -304,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -265,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,89 Tr | -203,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,25 Tr | 151,36% |
Tổng tài sản | 291,89 Tr | 63,79% |
Tổng nợ | 15,94 Tr | -15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 275,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,77 Tr | -304,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,81 Tr | -198,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,98 Tr | 30,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,65 Tr | 9.427,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,13 Tr | 9,53% |
Dòng tiền tự do | -6,58 Tr | 1,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35