Trang chủRAF • WSE
add
Fabryka Obrabiarek Rafmt S w rstrktryzcj
Giá đóng cửa hôm trước
52,50 zł
Mức chênh lệch một ngày
51,00 zł - 52,00 zł
Phạm vi một năm
9,80 zł - 136,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
534,85 Tr PLN
Số lượng trung bình
2,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,00 Tr | 35,14% |
Chi phí hoạt động | 12,81 Tr | -34,90% |
Thu nhập ròng | -15,15 Tr | 43,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -75,75 | 58,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,94 Tr | 77,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,05 Tr | 764,10% |
Tổng tài sản | 200,55 Tr | -2,53% |
Tổng nợ | 156,12 Tr | -2,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,15 Tr | 43,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,33 Tr | 567,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 258,00 N | 250,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,60 Tr | 1.871,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,15 Tr | 1.292,47% |
Dòng tiền tự do | 6,82 Tr | 228,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1846
Trang web
Nhân viên
369