Trang chủRALYH • IST
add
Ral Yatirim Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
198,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
196,30 ₺ - 205,00 ₺
Phạm vi một năm
90,00 ₺ - 236,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
67,10 T TRY
Số lượng trung bình
2,24 Tr
Tỷ số P/E
50,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | 502,62% |
Chi phí hoạt động | 103,69 Tr | -18,65% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | 44,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,45 | -76,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 793,96 Tr | 295,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 940,92 Tr | 1.150,74% |
Tổng tài sản | 15,53 T | 62,67% |
Tổng nợ | 8,18 T | 62,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 293,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | 44,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,69 T | 44,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 T | 14,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,31 Tr | -117,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -58,45 Tr | -46,46% |
Dòng tiền tự do | 821,14 Tr | 129,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
401