Trang chủRAM • ELI
add
Ramada Investimentos e Industria SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,48 €
Mức chênh lệch một ngày
7,44 € - 7,52 €
Phạm vi một năm
6,80 € - 8,14 €
Giá trị vốn hóa thị trường
191,80 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,71 N
Tỷ số P/E
30,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ELI
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 Tr | -28,65% |
Chi phí hoạt động | 195,51 N | -57,11% |
Thu nhập ròng | 1,85 Tr | -4,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 100,03 | 34,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 Tr | -30,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 Tr | -53,23% |
Tổng tài sản | 103,13 Tr | -27,66% |
Tổng nợ | 3,51 Tr | -85,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 Tr | -4,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 867,72 N | -24,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,52 Tr | -105,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,69 Tr | 55,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,34 Tr | 53,34% |
Dòng tiền tự do | 1,07 Tr | 525,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
3