Trang chủRAMP • CVE
add
Ramp Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 1,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
105,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 90,66 N | -69,07% |
Thu nhập ròng | 27,06 N | 114,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,43 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,99 Tr | -16,86% |
Tổng tài sản | 9,61 Tr | 47,46% |
Tổng nợ | 1,35 Tr | 14,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,06 N | 114,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -230,67 N | -308,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -916,23 N | -1.278,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,68 N | -92,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 Tr | -3.362,13% |
Dòng tiền tự do | -1,24 Tr | -546,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web