Trang chủRAN • ASX
add
Range International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
710,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 704,44 N | 26,80% |
Chi phí hoạt động | 658,76 N | 32,60% |
Thu nhập ròng | -365,85 N | -10,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,93 | 12,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -256,34 N | -85,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 212,95 N | -36,54% |
Tổng tài sản | 1,97 Tr | -15,71% |
Tổng nợ | 881,44 N | -31,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -84,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -365,85 N | -10,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -363,39 N | -837,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,35 N | 8,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 446,09 N | 2.230.540,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,99 N | 162,98% |
Dòng tiền tự do | -167,78 N | -187,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
302